cam-nang-hoc-ngoai-ngu-hieu-qua-cho-nguoi-moi-bat-dau

Phương pháp học tiếng Anh, tiếng Nhật hiệu quả tại Ngoại Ngữ Trảng Dài

Chủ đề Anime bằng tiếng Nhật ✨

アニメが好きです。
(Anime ga suki desu.)
→ Tôi thích anime.

Một số từ vựng chủ đề anime:

  • アニメ (anime) → phim hoạt hình Nhật
  • 漫画(まんが)(manga) → truyện tranh
  • キャラクター (kyarakutā) → nhân vật
  • 主人公(しゅじんこう)(shujinkō) → nhân vật chính
  • 冒険(ぼうけん)(bōken) → phiêu lưu
  • 魔法(まほう)(mahō) → phép thuật
  • 戦い(たたかい)(tatakai) → trận chiến
  • 友情(ゆうじょう)(yūjō) → tình bạn
  • ヒーロー (hīrō) → anh hùng
  • 悪役(あくやく)(akuyaku) → phản diện

Mẫu câu hay:

  • 私の好きなアニメは「ナルト」です。
    (Watashi no sukina anime wa Naruto desu.)
    → Anime tôi thích là Naruto.
  • このキャラクターはかっこいいです。
    (Kono kyarakutā wa kakkoii desu.)
    → Nhân vật này rất ngầu.
  • 毎日アニメを見ます。
    (Mainichi anime o mimasu.)
    → Tôi xem anime mỗi ngày.

Một số anime nổi tiếng:

  • Naruto
  • One Piece
  • Attack on Titan
  • Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba

Tin tiêu điểm

Tin đọc nhiều nhất

Danh sách các trường

Chat Live Facebook